nấp bóng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dựa vào, ẩn náu dưới uy thế, quyền lực hoặc sự bảo vệ của người khác để tránh hậu quả hoặc mưu cầu lợi ích cho bản thân. Hành động này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự lợi dụng, ỷ lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta chẳng có thực tài, chỉ biết nấp bóng ông chủ để được thăng tiến.
- Bọn buôn lậu thường tìm cách nấp bóng các quan chức để hoạt động.
- Không nên nấp bóng người khác, hãy tự lực cánh sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nấp bóng cường quyền": dựa vào thế lực mạnh, có quyền uy.
- Bọn côn đồ ấy hoành hành vì chúng nấp bóng cường quyền.
- "nấp bóng thế lực": dựa vào thế lực, phe nhóm có ảnh hưởng.
- Công ty đó giàu lên nhanh chóng nhờ biết nấp bóng thế lực.
Biến thể và từ gần giống
- Ẩn náu (động từ): trốn tránh, lẩn tránh ở một nơi nào đó. (Từ này rộng hơn, không nhất thiết mang nghĩa lợi dụng quyền thế).
- Ỷ thế (động từ): dựa vào thế lực (của mình hoặc người khác) để làm điều trái phép. (Nhấn mạnh vào hành vi lạm dụng).
- Cậy thế (động từ): tương tự "ỷ thế", dựa vào thế lực.
Từ đồng nghĩa
- Dựa hơi: (khẩu ngữ) dựa vào thế lực, ảnh hưởng của người khác.
- Nương nhờ: tìm nơi nương tựa, che chở (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Chó chui gầm chạn": (thành ngữ) ám chỉ kẻ hèn kém phải tìm chỗ lệ thuộc, nương nhờ.
- "Cây cao bóng cả": chỉ người có địa vị, thế lực lớn, có thể che chở cho kẻ khác. (Đây là hình ảnh tạo nên ý nghĩa cho từ "nấp bóng").
- Dựa vào uy thế của kẻ khác: Nấp bóng nhà quyền quí.